Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nhuộm

24/09/2021
635
Views
0

Free (do whatever you want) high-resolution photos.
To get the best of Piclove delivered to your inbox, subscribe.

Tải miễn phí

Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nhuộm

STT Tiếng Việt Phiên âm Tiếng Trung
1 Xử lí bề mặt biǎomiàn chǔlǐ 表面处理
2 Xích kim dài zhēn liàntiáo 带针链条
3 xích liàntiáo 链条
4 xi lanh Qìgāng 气缸
5 Van nước fámén 阀门
6 Vải mộc Pēi bù 胚布
7 Vải dệt thoi Suō zhī bù 梭织布
8 Vải dệt kim Zhēn zhī bù 针织布
9 túi khí áp Qìnáng 气囊
10 Túi khí qìnáng 气囊
11 Tuần hoàn xún huán 循环
12 trục vân Fēn sī gǔn 分丝棍
13 Trục làm lạnh Lěngquè gǔn 冷却辊
14 Trục ép Yā gǔn 压辊
15 Trục cong wāngǔn 弯辊
16 Trục cong Wān gǔn 弯辊
17 Trục cao su xiāngjiāogǔn 橡胶辊
18 trục cao su Xiàngjiāo gǔn 橡胶辊
19 tra dầu jiāyóu 加油
20 Tinh bột Diànfěn 淀粉
21 Tỉ lệ cán Yà yú lǜ 轧余率
22 Thùng sấy hōng xiāng 烘箱
23 Thùng giặt shuǐ xǐ xiāng 水洗箱
24 Thiết bị điều khiển truyền tải hóa chất shūsòngliào xītǒng 输送料系统
25 Thiết bị chuyên dùng
26 Thiết bị căn chỉnh vải Duì zhōng zhuāngzhì 对中装置
27 Tháp làm mát Lěngquè tǎ 冷却塔
28 Thành phẩm Chéngpǐn 成品
29 thanh lực căng sōngjǐn jià 松紧架
30 Thanh kẹp biên Xī biān jī 吸边机
31 Than đá méitàn 煤炭
32 Thẩm thấu shèntòu 渗透
33 Tấm tăng nhiệt trực tiếp Zhíjiē jiārè bǎn 直接加热板
34 Tấm tăng nhiệt gián tiếp Jiànjiē jiārè bǎn 间接加热板
35 Tấm tăng nhiệt jiārèbǎn 加热板
36 Tấm chắn nước dǎngshuǐbǎn 挡水板
37 Suốt sắt luólā 罗拉
38 suốt sắt Luōlā 罗拉
39 Quạt gió fēngjī 风机
40 Quạt gió fēngjī 风机
41 Quăn biên vải Juǎn biān 卷边
42 Phòng co yù suō 预缩
43 Ống phun nước Pēn lín guǎn 喷淋管
44 Nước hồi huíshuǐ 回水
45 Nhuộm gián đoạn Jìnrǎn 浸染
46 Nhộm liên tục liánxù rǎnsè 连续染色
47 Ngọn lửa huǒyàn 火焰
48 Mô tơ mǎdá 马达
49 Mô tơ Mǎdá 马达
50 Miệng lửa huǒkǒu 火口
51 Miệng gió Fēngkǒu 风口
52 Máy tự động đóng gói zìdòngbāozhuāng 自动包装
53 Máy tự động điều chỉnh định lượng hóa chất nhuộm trong phòng thí wúguǎn shì liángyè zìdòngjìliàng
shūsòngxītǒng
无管式染液自动 计量输送系统
54 Máy trộn hóa chất nhuộm, dùng trong phòng thí zìdòngtiáoyèjī 自动调液机
55 Máy trộn hóa chất chōu liào xìtǒng 配料系统
56 Máy tẩy trắng Piǎobái jī 漂白机
57 Máy sấy tia hồng ngoại hóngwàixiàn hōng gān 红外线烘干
58 Máy sấy khô vải dạng dây dùng khí nóng shéngzhuàng fēiliánxù qìliú róuruǎn hōnggānjī 绳状非连续气流
柔软烘干机
59 Máy sấy khô liên tục hai kiểu vải hình dạng: thẳng phẳng và dây (phương pháp tăng nhiệt: dầu nóng liánxùshì kāifú jí zhuàngliǎng yòngmiànliào hōnggān rǒuruǎnjī (jiārèfāngshì: dǎorèyóu ) 连续式开幅及绳 状两用面料烘干 柔软机(加热方 式:导热油)
60 Máy rũ hồ và làm sạch tuìjiāngjī 退浆机
61 Máy phòng co vải yùsuōjī 预缩机
62 Máy nhuộm vải mẫu, dùng trong phòng thí 24bēi lā cháng wēnshì sèjī 24杯位常温式色
63 Máy nhuộm vải liên tục liánxùrǎnsèjī 连续染色机
64 Máy nhuộm vải liên tục liánxùrǎnsèjī 连续染色机
65 Máy nhuộm ủ lạnh Lěng zhá duī rǎnsè jī 冷轧堆冷染机
66 Máy nhuộm Rǎnsè jī 染色机
67 Máy nấu tẩy vải liên tục érbufǎzhǔbùjī 二步法煮漂機
68 Máy nấu Zhǔ liàn jī 煮练机
69 Máy mở khổ vải kuò fú jī 扩幅机
70 Máy may đầu vải fèng tóu jī 缝头机
71 Máy mài lông Mó máo jī 磨毛机
72 Máy lọc nước guò lǜ qì 过滤器
73 máy lọc nước Guòlǜ qì 过滤器
74 Máy loại bỏ tĩnh điện Qùchú jìngdiàn qì 去除静电器
75 Máy liên hợp xén lông vải qǐjiǎnliánhéjī 起剪联合机
76 Máy lật đầu vải Fān tóu jī 翻头机
77 Máy làm bóng Sīguāng jī 丝光机
78 Máy kiểm vải yàn bù jī 验布机
79 Máy in hoa yìnhuā 印花机
80 Máy hút bụi chúchénjī 除尘机
81 Máy hấp ép hóa chất nhuộm vào vải huányuánchēngxiāng 还原蒸箱
82 Máy hấp ép chất nhuộm vào vải, dạng đứng, dùng trong phòng thí nghiệm zhílìshì qiánglìyà ránshù zhījī (gùdìngsù ) 直立式强力压然 树脂机(固定速
83 Máy hấp Zhēngqì xiāng 蒸汽箱
84 Máy giặt vải sau nhuộm rǎnsèhòu shuǐxǐjī 染色后水洗機
85 Máy giặt vải hoàn nguyên (không gồm máy hấp ép hóa chất nhuộm vào vải) huányuánzàoxǐjī(bù hánchēng xiāng) 还原皂洗机(不 含蒸箱)
86 Máy giặt vải hoàn nguyên (gồm máy hấp ép hóa chất nhuộm vào vải) huányuánzàoxǐjī(hánchēng xiāng) 还原皂洗机(含 蒸箱)
87 Máy giặt vải đa năng zháméijī (shuǐxǐjī) 轧酶机(水洗机
88 Máy giặt sau nhuộm Rǎnsè hòu shuǐxǐ xiāng 染色后水洗机
89 Máy giặt nước sau in hoa yìnhuā hòu shuǐxǐ jī 印花后水洗机
90 Máy ép ba trục Sān gǔn yà chē 三辊轧车
91 Máy ép 2 trục Liǎng gǔn yà chē 两棍轧车
92 Máy đốt lông shāo máo jī 烧毛机
93 Máy điều chỉnh sợi ngang zhěng wěi zhuāngzhì 整纬装置
94 Máy cuốn nhuộm vải nhiệt độ thường diànnǎo biànpín chángwēn juǎnrǎnjī 电脑变频常温卷
染机
95 Máy cuốn nhuộm vải nhiệt độ thường diànnǎo biànpín chángwēn juǎnrǎnjī 电脑变频常温卷
染机
96 Máy cắt lông jī jiǎnmáo jī 剪毛机
97 Máy cào lông zhuā máo jī 抓毛机
98 Máy căng và tạo độ mềm vải lāzhēnkāifǔjī suōjī FONG’S SCN ST
拉针开幅机缩机
99 Máy căng định hình vải lāfúdìngxíngjī 拉幅定型机
100 Máy cán vải zhěnglǐzháchē 整理轧车
101 Máy cán enzim Yà méi jī 轧酶机
102 Máng dung dịch Liào cáo 料槽
103 Lưu lượng Liúliàng 流量
104 Lò xo Tánhuáng 弹簧
105 Lò đốt guōlú 锅炉
106 Làm lạnh lěngquè 冷却
107 Kiềm Shāojiǎn 烧碱
108 Khí ga méiqì 煤气
109 Hút nguyên liệu chōu liào 抽料
110 Hơi nước bão hòa Zhēngqì bǎohé 蒸汽饱和
111 Hệ thống xử lý nước thải gōngyè rǎnshuǐ shēndù chǔlǐ zhuāngzhí 工业污水深度处
理装置
112 Hệ thống sục khí hǎo yǎng chí 好氧池
113 Hệ thống làm nóng hơi nư Zhēngqì jiārè xìtǒng 蒸汽加热系统
114 Hệ thống làm nóng dầu Yóu jiārè xìtǒng 油加热系统
115 Hệ thống cung cấp than Méitàn gōngyìng xìtǒng 煤炭供应系统
116 Hệ thống cung cấp khí Qì gōngyìng xìtǒng 气供应系统
117 Hệ thống cấp nhiệt Rè gōngyìng xìtǒng 热供应系统
118 Hậu chỉnh lí hòu zhěnglǐ 后整理
119 Gió hồi huí fēng 回风
120 Giá lực căng zhāng lìqì 张力器
121 Giá lực căng Zhānglì jià 张力架
122 Giá chữ J J zì jià J字架
123 Giá chữ A A zìjià A字架
124 Giá chữ A A zì jià A字架
125 Enzim Méi
126 Đường ống gió fēngdào 风道
127 Đường ống guǎndào 管道
128 Đốt xuyên thấu tòu shāo 透烧
129 Đốt vuông góc Duì shāo 对烧
130 Đốt tiếp xúc yā shāo 压烧
131 Đốt tiếp tuyến qiè shāo 切烧
132 Đốt lông trực tiếp zhíjiē shāo máo 直接烧毛
133 Đốt lông gián tiếp jiànjiē shāo máo 间接烧毛
134 Đồng hồ áp suất yālìbiǎo 压力表
135 đệm cao su Xiàngjiāo tǎn 橡胶毯
136 Dao gạt Guādāo 刮刀
137 Cung cấp gōngyìng 供应
138 cửa quan sát Chuānghù 窗户
139 Chất trợ zhù jì 助剂
140 Chất ổn định wěndìng jì 稳定剂
141 Chất nấu zhǔ liàn jì 煮练剂
142 Chất hóa học Huà liào 化料
143 cao su Xiàngjiāo 橡胶
144 Cân điện tử xíngdiànzǐ 型电子
145 Cảm biến Chuángǎnqì 传感器
146 Bơm nước shuǐ bèng 水泵
147 Bộ phận tăng nhiệt jiārè zhuāngzhì 加热装置
148 Bộ phận lên kim Shàng zhēn zhuāngzhì 上针装置
149 Bộ phận kẹp vải Bù jiā zhuāngzhì 布夹装置
150 Bộ phận hút bụi Xī chén zhuāngzhì 吸尘装置
151 Bộ phận dập lửa Mièhuǒ zhuāngzhì 灭火装置
152 Bể tra hóa chất Jiāliào chí 加料池
153 Bể phản ứng Fǎnyìng chí 反应池
154 Bể ổn định wěndìng chí 稳定池
155 Bể lắng cặn chén chí 沉池
156 Bể chứa tổng jí shuǐchí 集水池
157 Bể chứa nước thải Wūshuǐ chí 污水池
158 bảo trì bảo dưỡng Wéihù bǎoyǎng 维护保养
159 Bảng điều khiển Cāozuò tái 操作台
160 băng chuyền Lǚdài 履带
161 Bán tự động bànzìdòng 半自动
162 Bản kim zhēnbǎn 针板
163 Axit Suān
164 Áp suất Yālì 压力

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *