Từ vựng tiếng Trung về sinh sản

23/09/2021
1273
Views
0

Free (do whatever you want) high-resolution photos.
To get the best of Piclove delivered to your inbox, subscribe.

Tải miễn phí

Từ vựng tiếng Trung về sinh sản

不孕不育 Bù yùn bù yù Vô sinh
前列腺 qián liè xiàn Tuyến tiền liệt
精囊 jīng náng Túi tinh
子宫 Zǐgōng Tử cung, dạ con.
子宫 zǐ gōng Tử cung
卵子 Luǎnzǐ Trứng
直肠 zhí cháng Trực tràng
精子 Jīngzǐ Tinh trùng
精子 jīng zǐ Tinh trùng
睾丸 gāo wán Tinh hoàn
避孕药 Bìyùn yào Thuốc tránh thai
生孩子 Shēng háizi Sinh con, sinh em bé
性交 xìng jiāo Quan hệ tình dục
输卵管 shū luán guǎn Ống dẫn trứng
输精管 shū jīng guǎn Ống dẫn tinh
卵子 luǎn zǐ Noãn, Trứng
尿道 niào dào Niệu đạo
例假 Lìjià Ngày có kinh
人流,打胎 Rénliú, dǎtāi Nạo thai, phá thai
阴唇 yīn chún Mếp gấp bên trong bao quanh cửa mình
怀孕 huái yùn Mang thai
女子更年期 Nǚzǐ gēngniánqí Mãn dục nữ
男子更年期 Nánzǐ gēngniánqí Mãn dục nam
得病 Débìng Mắc bệnh
月经 Yuèjīng Kinh nguyệt
荷尔蒙 hé ěr méng Hoóc môn
接吻 Jiēwěn Hôn
阴茎 yīn jīng Dương vật
流产 Liúchǎn Đẻ non, sảy thai
Téng Đau
子宫内避孕器 Zǐgōng nèi bìyùn qì Đặt vòng tránh thai (trong tử cung)
子宫颈 zǐ gōng jǐng Cổ tử cung
怀孕 Huáiyùn Có thai, có bầu
卵巢 luǎn cháo Buồng trứng
阴囊 yīn náng Bìu
性病 xìng bìng Bệnh lây truyền qua đường tình dục
阳痿 yáng wěi Bất lực
包皮 bāo pí Bao quy đầu
避孕套 Bìyùn tào Bao cao su
膀胱 páng guāng Bàng quan nước tiểu
阴道 yīn dào Âm đạo
受精 shòu jīng (phụ nữ) thụ thai

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *